Từ vựng

Học tính từ – Malayalam

cms/adjectives-webp/132514682.webp
സഹായകാരി
സഹായകാരി വനിത
sahaayakaari
sahaayakaari vanitha
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
ഒരു മണിക്കൂറിൽ ഒരിക്കൽ
ഒരു മണിക്കൂറിൽ ഒരിക്കൽ സൈനിക മാറ്റം
oru manikkooril orikkal
oru manikkooril orikkal sainika mattam
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
പുരുഷ
പുരുഷ ശരീരം
purusha
purusha shareeram
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/74180571.webp
ആവശ്യമായ
ആവശ്യമായ ശീതയാത്ര ടയർ
aavashyamaaya
aavashyamaaya sheethayaathra tyr
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/132368275.webp
ആഴമായ
ആഴമായ മഞ്ഞ്
aazhamaaya
aazhamaaya manju
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/116145152.webp
മൂഢമായ
മൂഢമായ ആൾ
muudamaaya
muudamaaya aal
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/34780756.webp
അവിവാഹിതൻ
അവിവാഹിതൻ മനുഷ്യൻ
avivahithan
avivahithan manusian
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/110722443.webp
വട്ടമായ
വട്ടമായ ബോൾ
vattamaaya
vattamaaya bol
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/122775657.webp
വിചിത്രമായ
വിചിത്രമായ ചിത്രം
vichithramaaya
vichithramaaya chithram
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/104559982.webp
ദിനനിത്യമായ
ദിനനിത്യമായ കുളി
dinanithyamaaya
dinanithyamaaya kuli
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/118504855.webp
കുഴഞ്ഞായ
കുഴഞ്ഞായ പെൺകുട്ടി
kuzhanjaaya
kuzhanjaaya penkutti
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/174755469.webp
സാമൂഹികമായ
സാമൂഹികമായ ബന്ധങ്ങൾ
saamuhikamaaya
saamuhikamaaya bandhangal
xã hội
mối quan hệ xã hội