Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
không thể tin được
một ném không thể tin được
bênirxandin
andekek bênirxandin
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
kar hatî bikaranîn
tiştên ku kar hatî bikaranîn
bạc
chiếc xe màu bạc
zîv
erebeyê zîv
thông minh
một học sinh thông minh
zeka
xwendekarê zeka
mở
bức bình phong mở
şahî
şelaleyeke şahî
nam tính
cơ thể nam giới
nêr
laşê nêr
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
xemgîn
mêrên xemgîn
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
merhamet
alîkariyeke merhamet
công bằng
việc chia sẻ công bằng
adîl
parvekirina adîl
sống
thịt sống
xam
mişkek xam
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
îdeal
ciqasê îdeala laşê