単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
trống trải
màn hình trống trải
空の
空の画面
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
危険な
危険なワニ
trực tuyến
kết nối trực tuyến
オンラインの
オンラインの接続
sớm
việc học sớm
早い
早期教育
Ireland
bờ biển Ireland
アイルランドの
アイルランドの海岸
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
力ない
力ない男
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
静かに
静かにするようにお願いすること
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
恐ろしい
恐ろしいサメ
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
輝いている
輝く床
ngang
đường kẻ ngang
水平な
水平なライン
chảy máu
môi chảy máu
血だらけの
血だらけの唇