単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
空の
空の画面
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
危険な
危険なワニ
cms/adjectives-webp/171323291.webp
trực tuyến
kết nối trực tuyến
オンラインの
オンラインの接続
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
早い
早期教育
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
アイルランドの
アイルランドの海岸
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
力ない
力ない男
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
静かに
静かにするようにお願いすること
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
恐ろしい
恐ろしいサメ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
輝いている
輝く床
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
水平な
水平なライン
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
血だらけの
血だらけの唇
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
必要な
必要なパスポート