Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
փակ
փակ աչքեր
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
արանական
արանական մարմին
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
սաստիկ
սաստիկ շահութաբեր
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
իրավական
իրավական խնդիր
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
կորած
կորած ուղղաթիռ
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
արդյունավետ
արդյունավետ սխալ
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ծնված
հենց ծնված երեխա
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
էվանգելյան
էվանգելյան քահանայական
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ցուցադարող
ցուցադարող հատակ
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
գաղտնի
գաղտնի տեղեկություն
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
վատ
վատ ջրառապատ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
տրաքաբարող
տրաքաբարող ռեակցիա