Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
համ
համ ավազանի երկարաձգում
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
ամբողջական
ամբողջական մազանելիք
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
միայնակ
միայնակ շուն
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
սերստացած
սերստացած նվերը
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
անանցանց
անանցանց ճանապարհ
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
իրավական
իրավական խնդիր
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
հինական
հինական գրքեր
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
տաք
տաք բուխարի կրակը
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
աղխուկ
աղխուկ բնակարաններ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
խելումբ
խելումբ մտքը
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ազգային
ազգային դրոշներ