لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
تازه متولد شده
نوزاد تازه متولد شده
bạc
chiếc xe màu bạc
نقرهای
واگن نقرهای
Ireland
bờ biển Ireland
ایرلندی
ساحل ایرلند
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
گذرنامه ضروری
vội vàng
ông già Noel vội vàng
عجلهدار
بابا نوئل عجلهدار
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
معقول
تولید برق معقول
còn lại
tuyết còn lại
باقیمانده
برف باقیمانده
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادلانه
تقسیم عادلانه
xấu xí
võ sĩ xấu xí
زشت
بوکسور زشت
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
متفاوت
وضعیتهای بدنی متفاوت
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
نگرش مثبت