لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
بیدار
سگ چوپان بیدار
mới
pháo hoa mới
جدید
آتشبازی جدید
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
غمگین
کودک غمگین
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناعادلانه
تقسیم کار ناعادلانه
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
رایگان
وسیله نقلیه رایگان
khát
con mèo khát nước
تشنه
گربه تشنه
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
معقول
تولید برق معقول
đỏ
cái ô đỏ
قرمز
چتر قرمز
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
قدرتمند
شیر قدرتمند
thứ ba
đôi mắt thứ ba
سوم
چشم سوم