Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
bí mật
thông tin bí mật
salajane
salajane teave
riêng tư
du thuyền riêng tư
privaatne
privaatne jaht
đúng
ý nghĩa đúng
õige
õige mõte
bổ sung
thu nhập bổ sung
lisaks
lisasissetulek
xanh lá cây
rau xanh
roheline
roheline köögivili
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
sirge
sirge šimpans
chết
ông già Noel chết
surnud
surnud jõuluvana
bạc
chiếc xe màu bạc
hõbedane
hõbedane auto
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
avalik
avalikud tualetid
không thông thường
thời tiết không thông thường
ebarutiinne
ebarutiinne ilm
rụt rè
một cô gái rụt rè
häbelik
häbelik tüdruk