Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
đơn giản
thức uống đơn giản
lihtne
lihtne jook
tích cực
một thái độ tích cực
positiivne
positiivne suhtumine
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
eriline
eriline õun
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
erinev
erinevad kehaasendid
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
hooletu
hooletu laps
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
seaduslik
seaduslik püstol
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
jahedav
jahedav jook
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
nädalane
nädalane prügivedu
có mây
bầu trời có mây
pilvine
pilvine taevas
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
startvalmis
startvalmis lennuk
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
ilus
ilus tüdruk