Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
illegal
the illegal hemp cultivation
cam
quả mơ màu cam
orange
orange apricots
nghèo
một người đàn ông nghèo
poor
a poor man
hoàn hảo
răng hoàn hảo
perfect
perfect teeth
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mistakable
three mistakable babies
bất công
sự phân chia công việc bất công
unfair
the unfair work division
cổ xưa
sách cổ xưa
ancient
ancient books
khô
quần áo khô
dry
the dry laundry
muộn
công việc muộn
late
the late work
thật
tình bạn thật
true
true friendship
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
alert
an alert shepherd dog