Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
διπλός
ο διπλός χάμπουργκερ
diplós
o diplós chámpournker
kép
bánh hamburger kép
χαμένος
ένα χαμένο αεροπλάνο
chaménos
éna chaméno aeropláno
mất tích
chiếc máy bay mất tích
τρελός
μια τρελή γυναίκα
trelós
mia trelí gynaíka
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
βραδινός
ένα βραδινό ηλιοβασίλεμα
vradinós
éna vradinó iliovasílema
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
υπόλοιπος
το υπόλοιπο χιόνι
ypóloipos
to ypóloipo chióni
còn lại
tuyết còn lại
επείγον
επείγουσα βοήθεια
epeígon
epeígousa voítheia
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ασφαλής
ασφαλής ένδυση
asfalís
asfalís éndysi
an toàn
trang phục an toàn
ηλίθιος
το ηλίθιο αγόρι
ilíthios
to ilíthio agóri
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ασημένιος
το ασημένιο αυτοκίνητο
asiménios
to asiménio aftokínito
bạc
chiếc xe màu bạc
μαλακός
το μαλακό κρεβάτι
malakós
to malakó kreváti
mềm
giường mềm
λεπτός
η λεπτή αμμουδιά
leptós
i leptí ammoudiá
tinh tế
bãi cát tinh tế