መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
ግሩም
ግሩም አበቦች
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
ሰከረም
ሰከረም ሰው
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
የዛሬ
የዛሬ ዜናዎች
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ከባድ
የከባድ ሶፋ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
በጊዜ የተወሰነ
በጊዜ የተወሰነ ማቆያ ጊዜ
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
ቅጣጣማ
ቅጣጣማ ምግብ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
ቀላል
ቀላል መጠጥ