መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
khó khăn
việc leo núi khó khăn
በጣም አስቸጋሪ
በጣም አስቸጋሪው የተራራ መጫወት
đẹp
hoa đẹp
ግሩም
ግሩም አበቦች
say rượu
người đàn ông say rượu
ሰከረም
ሰከረም ሰው
ngày nay
các tờ báo ngày nay
የዛሬ
የዛሬ ዜናዎች
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ከባድ
የከባድ ሶፋ
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
በጊዜ የተወሰነ
በጊዜ የተወሰነ ማቆያ ጊዜ
cay
phết bánh mỳ cay
ቅጣጣማ
ቅጣጣማ ምግብ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ