Từ vựng
Học tính từ – Adygea
ясный
ясная вода
yasnyy
yasnaya voda
chính xác
hướng chính xác
голландский
голландские тюльпаны
gollandskiy
gollandskiye tyul’pany
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
домашний
домашнее клубничное варенье
domashniy
domashneye klubnichnoye varen’ye
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
молодой
молодой боксер
molodoy
molodoy bokser
trẻ
võ sĩ trẻ
постоянный
постоянное инвестирование
postoyannyy
postoyannoye investirovaniye
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
разумный
разумное производство электроэнергии
razumnyy
razumnoye proizvodstvo elektroenergii
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
третий
третий глаз
tretiy
tretiy glaz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
близкий
близкие отношения
blizkiy
blizkiye otnosheniya
gần
một mối quan hệ gần
золотой
золотая пагода
zolotoy
zolotaya pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
любящий
любящий подарок
lyubyashchiy
lyubyashchiy podarok
yêu thương
món quà yêu thương
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan