Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
обережний
обережний хлопчик
cms/adjectives-webp/135260502.webp
vàng
ngôi chùa vàng
блискавичний
блискавична подорож
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
далекий
далека подорож
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
сьогоднішній
сьогоднішні газети
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
повний
повний веселка
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
унікальний
унікальний акведук
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
розумний
розумна дівчина
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
люблячий
люблячий подарунок
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
срібний
срібна машина
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
боязкий
боязкий чоловік
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
попередній
попередній партнер
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
незбагненний
незбагненне нещастя