መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ሕጋዊ
ሕጋዊ ጥፍኣር
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ብርክን
ብርክን መፍትሒ
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ምበልጥ
ምበልጥ መዓልቲ
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
ዘይትገበር
ዘይትገበር ሰብ
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ጥማር
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
ቀረባ
ቀረባ ኣንበሳ
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
ዓሳብቲ
ዓሳብቲ ሕጋዊት
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ዓይነት ትሕቲ
ዓይነት ትሕቲ ኣውራ
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
ዘይበርህ
ዘይበርህ ሳዕሪ
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት