መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hình dáng bay
hình dáng bay
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ሕጋዊ
ሕጋዊ ጥፍኣር
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ብርክን
ብርክን መፍትሒ
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ምበልጥ
ምበልጥ መዓልቲ
phá sản
người phá sản
ዘይትገበር
ዘይትገበር ሰብ
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ጥማር
gần
con sư tử gần
ቀረባ
ቀረባ ኣንበሳ
thân thiện
đề nghị thân thiện
ዓሳብቲ
ዓሳብቲ ሕጋዊት
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ዓይነት ትሕቲ
ዓይነት ትሕቲ ኣውራ
đục
một ly bia đục
ዘይበርህ
ዘይበርህ ሳዕሪ