Từ vựng
Học tính từ – Punjab
ਵਫਾਦਾਰ
ਵਫਾਦਾਰ ਪਿਆਰ ਦੀ ਨਿਸ਼ਾਨੀ
vaphādāra
vaphādāra pi‘āra dī niśānī
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ਹਾਜ਼ਰ
ਹਾਜ਼ਰ ਘੰਟੀ
hāzara
hāzara ghaṭī
hiện diện
chuông báo hiện diện
ਬੇਕਾਰ
ਬੇਕਾਰ ਕਾਰ ਦਾ ਆਈਨਾ
bēkāra
bēkāra kāra dā ā‘īnā
vô ích
gương ô tô vô ích
ਸ਼ਾਮਲ
ਸ਼ਾਮਲ ਪਾਈਏ ਗਏ ਸਟ੍ਰਾ ਹਲ
śāmala
śāmala pā‘ī‘ē ga‘ē saṭrā hala
bao gồm
ống hút bao gồm
ਪ੍ਰਾਈਵੇਟ
ਪ੍ਰਾਈਵੇਟ ਯਾਚਟ
prā‘īvēṭa
prā‘īvēṭa yācaṭa
riêng tư
du thuyền riêng tư
ਖੁਸ਼
ਖੁਸ਼ ਜੋੜਾ
khuśa
khuśa jōṛā
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ਡਰਾਊ
ਡਰਾਊ ਆਦਮੀ
ḍarā‘ū
ḍarā‘ū ādamī
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ਹੈਰਾਨ
ਹੈਰਾਨ ਜੰਗਲ ਯਾਤਰੀ
hairāna
hairāna jagala yātarī
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ਪਿਛਲਾ
ਪਿਛਲਾ ਸਾਥੀ
pichalā
pichalā sāthī
trước
đối tác trước đó
ਰੋਮਾਂਚਕ
ਰੋਮਾਂਚਕ ਕਹਾਣੀ
rōmān̄caka
rōmān̄caka kahāṇī
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
ਜ਼ਰੂਰੀ
ਜ਼ਰੂਰੀ ਟਾਰਚ
zarūrī
zarūrī ṭāraca
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết