Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/134462126.webp
жан серіоз
жан серіоз кездесу
jan serioz
jan serioz kezdesw
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/89893594.webp
Ашулы
Ашулы ер адамдар
Aşwlı
Aşwlı er adamdar
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/94591499.webp
Қымбат
Қымбат вилла
Qımbat
Qımbat vïlla
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/133802527.webp
горизонталды
горизонталды сызық
gorïzontaldı
gorïzontaldı sızıq
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/133909239.webp
арнайы
арнайы алма
arnayı
arnayı alma
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/73404335.webp
қате
қате бағыт
qate
qate bağıt
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/99027622.webp
қанунсыз
қанунсыз кендіру
qanwnsız
qanwnsız kendirw
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/62689772.webp
бүгінгі
бүгінгі газеталар
bügingi
bügingi gazetalar
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/123652629.webp
жаман
жаман бала
jaman
jaman bala
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/67747726.webp
соңғы
соңғы қалау
soñğı
soñğı qalaw
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/78920384.webp
қалған
қалған қар
qalğan
qalğan qar
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/118140118.webp
тікелей
тікелей қактан
tikeley
tikeley qaktan
gai
các cây xương rồng có gai