Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/159466419.webp
қорқынышты
қорқынышты көркемділік
qorqınıştı
qorqınıştı körkemdilik
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ауыр
ауыр қателік
awır
awır qatelik
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/102746223.webp
достығынсыз
достығынсыз ер адам
dostığınsız
dostığınsız er adam
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/109594234.webp
алғы
алғы жол
alğı
alğı jol
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/11492557.webp
электрлік
электрлік тау жолы
élektrlik
élektrlik taw jolı
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/130075872.webp
азықты
азықты кияфат
azıqtı
azıqtı kïyafat
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/103211822.webp
жаман
жаман боксер
jaman
jaman bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/28851469.webp
кешікті
кешікті ұшу
keşikti
keşikti uşw
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/98507913.webp
ұлттық
ұлттық туы
ulttıq
ulttıq twı
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/132624181.webp
дұрыс
дұрыс бағыт
durıs
durıs bağıt
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/23256947.webp
жаман
жаман қыз
jaman
jaman qız
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/53239507.webp
тамаша
тамаша комета
tamaşa
tamaşa kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời