Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
głupi
głupi chłopiec
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
suchy
suche pranie
khô
quần áo khô
bezcenny
bezcenny diament
vô giá
viên kim cương vô giá
trudny
trudne wspinaczki górskie
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ważny
ważne terminy
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
nieczytelny
nieczytelny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
absurdalny
absurdalne okulary
phi lý
chiếc kính phi lý
lekki
lekkie pióro
nhẹ
chiếc lông nhẹ
mocny
mocne wiry sztormowe
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
rozważny
rozważna produkcja energii
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
pijany
pijany mężczyzna
say rượu
người đàn ông say rượu