Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
pripravljen
pripravljeni tekači
không màu
phòng tắm không màu
brezbarven
brezbarvna kopalnica
phá sản
người phá sản
bankrotiran
bankrotirana oseba
không thông thường
thời tiết không thông thường
neobičajno
neobičajno vreme
khó khăn
việc leo núi khó khăn
težak
težavno plezanje
sai lầm
hướng đi sai lầm
napačen
napačna smer
hài hước
trang phục hài hước
smešno
smešna preobleka
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genialen
genialna preobleka
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
ogrevano
ogrevan bazen
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
izrecen
izrecna prepoved
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
skrben
skrbno pranje avtomobila