لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانوني
یو قانوني مسأله
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
سخت
یوه سخت قانون
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
راتلونکی
راتلونکي انرژي تولید
thực sự
giá trị thực sự
حقیقتي
حقیقتي ارزښت
phía đông
thành phố cảng phía đông
ختیځ
ختیځ بندر شهر
lén lút
việc ăn vụng lén lút
خفیه
د خفیه ګډوډګانې
gần
con sư tử gần
نژدې
نژدې شیر خان
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
دوه مشابه ښځې
đỏ
cái ô đỏ
سره
یو سره چڼه
điện
tàu điện lên núi
برقی
د برقی پهار
thân thiện
đề nghị thân thiện
مهربان
یو مهربان پیښه