ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ
ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ
to lớn
con khủng long to lớn
ਵਿਸਾਲ
ਵਿਸਾਲ ਸੌਰ
chật
ghế sofa chật
ਸੰਕੀਰਣ
ਇੱਕ ਸੰਕੀਰਣ ਸੋਫਾ
đen
chiếc váy đen
ਕਾਲਾ
ਇੱਕ ਕਾਲਾ ਵਸਤਰਾ
không màu
phòng tắm không màu
ਰੰਗ ਹੀਣ
ਰੰਗ ਹੀਣ ਸਨਾਨਘਰ
ướt
quần áo ướt
ਭੀਜ਼ਿਆ
ਭੀਜ਼ਿਆ ਕਪੜਾ
còn lại
tuyết còn lại
ਬਾਕੀ
ਬਾਕੀ ਬਰਫ
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ਤਿਆਰ
ਤਿਆਰ ਦੌੜਕੂਆਂ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ਹਿਸਟੇਰੀਕਲ
ਹਿਸਟੇਰੀਕਲ ਚੀਕਹ
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ਖੁਫੀਆ
ਇੱਕ ਖੁਫੀਆ ਔਰਤ
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ਚੁੱਪ
ਕਿਰਪਾ ਕਰਕੇ ਚੁੱਪ ਰਹੋ
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ਵਫਾਦਾਰ
ਵਫਾਦਾਰ ਪਿਆਰ ਦੀ ਨਿਸ਼ਾਨੀ