Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
serupa
isyarat tangan yang serupa
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
hilang
kapal terbang yang hilang
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
kaya
wanita yang kaya
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
bulat
bola yang bulat
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
histeria
jeritan histeria
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
letih
wanita yang letih
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
sejuk
minuman yang sejuk
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
mungkin
lawan yang mungkin
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
luar biasa
makanan yang luar biasa
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
masa depan
penghasilan tenaga masa depan
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
sepenuhnya
botak sepenuhnya
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
boleh guna
telur yang boleh guna