Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
үчүнчү
үчүнчү көз
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
кызыктуу
кызыктуу суюк
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
бирдей
эки бирдей намыс
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
жаман
жаман эсептөө
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
акысыз
акысыз көчкө кезеги
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
күндүү
күндүү асман
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
чексиз
чексиз жол
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
закондоор эмес
закондоор эмес дарымда сатуу
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
тушунмойт
тушунмойт беделий
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
бай
бай аял
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
болууга ишештүү
болууга ишештүү жер
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
гүлгүн
гүлгүн бөлмө интерьери