Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/133548556.webp
тыныш
тыныш белгі
tınış
tınış belgi
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
сары
сары банан
sarı
sarı banan
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/170812579.webp
өзге
өзге тіс
özge
özge tis
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/170361938.webp
ауыр
ауыр қателік
awır
awır qatelik
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/169654536.webp
қиын
қиын тауды шығу
qïın
qïın tawdı şığw
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/84096911.webp
Қашық
Қашық жемек
Qaşıq
Qaşıq jemek
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/79183982.webp
абсурд
абсурд қалған
abswrd
abswrd qalğan
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/98532066.webp
дәмді
дәмді сорпа
dämdi
dämdi sorpa
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/103342011.webp
шетелдік
шетелдік байланыс
şeteldik
şeteldik baylanıs
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/42560208.webp
терең ойламайтын
терең ойламайтын ой
tereñ oylamaytın
tereñ oylamaytın oy
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
заңды
заңды түбек
zañdı
zañdı tübek
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/132592795.webp
бақытты
бақытты жұпар
baqıttı
baqıttı jupar
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc