Từ vựng
Học tính từ – Kazakh
оқуға болмайтын
оқуға болмайтын мәтін
oqwğa bolmaytın
oqwğa bolmaytın mätin
không thể đọc
văn bản không thể đọc
күшті
күшті жер сілкінісі
küşti
küşti jer silkinisi
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
толық
толық таза бас
tolıq
tolıq taza bas
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
батылған
батылған адам
batılğan
batılğan adam
phá sản
người phá sản
өлі
өлі Жана азық-түлік
öli
öli Jana azıq-tülik
chết
ông già Noel chết
жалқау
жалқау өмір
jalqaw
jalqaw ömir
lười biếng
cuộc sống lười biếng
мүмкін емес
мүмкін емес кіру
mümkin emes
mümkin emes kirw
không thể
một lối vào không thể
шекараланған
шекараланған парковка уақыты
şekaralanğan
şekaralanğan parkovka waqıtı
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
абсурд
абсурд жұпары
abswrd
abswrd juparı
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
мүлдем
мүлдем бала
müldem
müldem bala
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
Бір жолды
Бір жолды ақуа
Bir joldı
Bir joldı aqwa
độc đáo
cống nước độc đáo