Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/43649835.webp
оқуға болмайтын
оқуға болмайтын мәтін
oqwğa bolmaytın
oqwğa bolmaytın mätin
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/127957299.webp
күшті
күшті жер сілкінісі
küşti
küşti jer silkinisi
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/166838462.webp
толық
толық таза бас
tolıq
tolıq taza bas
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/115196742.webp
батылған
батылған адам
batılğan
batılğan adam
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/125129178.webp
өлі
өлі Жана азық-түлік
öli
öli Jana azıq-tülik
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/75903486.webp
жалқау
жалқау өмір
jalqaw
jalqaw ömir
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/134391092.webp
мүмкін емес
мүмкін емес кіру
mümkin emes
mümkin emes kirw
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/39465869.webp
шекараланған
шекараланған парковка уақыты
şekaralanğan
şekaralanğan parkovka waqıtı
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/61775315.webp
абсурд
абсурд жұпары
abswrd
abswrd juparı
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132144174.webp
мүлдем
мүлдем бала
müldem
müldem bala
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/92783164.webp
Бір жолды
Бір жолды ақуа
Bir joldı
Bir joldı aqwa
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/163958262.webp
жоғалған
жоғалған ұшақ
joğalğan
joğalğan uşaq
mất tích
chiếc máy bay mất tích