אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
rộng
bãi biển rộng
רחב
החוף הרחב
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
mùa đông
phong cảnh mùa đông
חורפי
הנוף החורפי
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
עייפה
האישה העייפה
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
מצחיק
זקנים מצחיקים
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
מפורסם
המקדש המפורסם
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
מפורש
האיסור המפורש
cô đơn
góa phụ cô đơn
בודד
האלמן הבודד
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
נקי
הבגד הנקי
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
קריר
המשקה הקריר
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
הומוסקסואלי
שני הגברים ההומוסקסואלים