‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
רחב
החוף הרחב
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
חורפי
הנוף החורפי
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
עייפה
האישה העייפה
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
מצחיק
זקנים מצחיקים
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
מפורסם
המקדש המפורסם
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
מפורש
האיסור המפורש
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
בודד
האלמן הבודד
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
נקי
הבגד הנקי
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
קריר
המשקה הקריר
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
הומוסקסואלי
שני הגברים ההומוסקסואלים
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
שיכור
גבר שיכור