אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
דחוף
העזרה הדחופה
Anh
tiết học tiếng Anh
אנגלי
השיעור האנגלי
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
זר
הקשר הזר
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
שמח
הזוג השמח
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
אידיאלי
משקל הגוף האידיאלי
bão táp
biển đang có bão
סוער
הים הסוער
to lớn
con khủng long to lớn
עצום
הדינוזואר העצום
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
מפורסם
המקדש המפורסם
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
אכזר
הילד האכזר
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
חם
האח החם