Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
तापित
तापित तरंगताल
tāpita
tāpita taraṅgatāla
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
કઠીણ
કઠીણ પર્વતારોહણ
kaṭhīṇa
kaṭhīṇa parvatārōhaṇa
khó khăn
việc leo núi khó khăn
પથ્થરીલું
પથ્થરીલું રસ્તો
paththarīluṁ
paththarīluṁ rastō
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
નિદ્રાળુ
નિદ્રાળુ અવસ્થા
nidrāḷu
nidrāḷu avasthā
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
સુકેલું
સુકેલું કપડું
sukēluṁ
sukēluṁ kapaḍuṁ
khô
quần áo khô
ડૉક્ટરનું
ડૉક્ટરની પરીક્ષા
doktaranun
doktaranee pareeksha
y tế
cuộc khám y tế
ગંભીર
ગંભીર ભૂલ
gambhīra
gambhīra bhūla
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
અનંત
અનંત રસ્તો
ananta
ananta rastō
vô tận
con đường vô tận
ફાશિસ્ટ
ફાશિસ્ટ નારા
phāśisṭa
phāśisṭa nārā
phát xít
khẩu hiệu phát xít
નવું
નવીન આતશબાજી
navuṁ
navīna ātaśabājī
mới
pháo hoa mới
અવિવાહિત
અવિવાહિત પુરુષ
avivaahit
avivaahit purush
độc thân
người đàn ông độc thân