Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
ઉગ્ર
ઉગ્ર સમસ્યાનો ઉકેલ.
ugra
ugra samasyānō ukēla.
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ઓછું
ઓછું ખોરાક
ōchuṁ
ōchuṁ khōrāka
ít
ít thức ăn
સ્વાદિષ્ટ
સ્વાદિષ્ટ પિઝા
svādiṣṭa
svādiṣṭa pijhā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
સાજીવ
સાજીવ ઉપાસક
sājīva
sājīva upāsaka
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
સમ્ભાવનાપૂર્વક
સમ્ભાવનાપૂર્વક ક્ષેત્ર
sambhaavanaapoorvak
sambhaavanaapoorvak kshetr
có lẽ
khu vực có lẽ
થાકેલી
થાકેલી સ્ત્રી
thākēlī
thākēlī strī
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
સાર્વજનિક
સાર્વજનિક શૌચાલયો
sārvajanika
sārvajanika śaucālayō
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
અપંગ
અપંગ પુરુષ
apaṅga
apaṅga puruṣa
què
một người đàn ông què
અનાવશ્યક
અનાવશ્યક છાતુ
anāvaśyaka
anāvaśyaka chātu
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
સ્લોવેનિયાઈ
સ્લોવેનિયાઈ રાજધાની
slōvēniyā‘ī
slōvēniyā‘ī rājadhānī
Slovenia
thủ đô Slovenia
બાહ્ય
બાહ્ય સ્ટોરેજ
bāhya
bāhya sṭōrēja
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi