Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
વિવિધ
વિવિધ રંગના પેન્સિલ
vividha
vividha raṅganā pēnsila
khác nhau
bút chì màu khác nhau
દુષ્ટ
દુષ્ટ સહકાર
duṣṭa
duṣṭa sahakāra
ác ý
đồng nghiệp ác ý
નારંગી
નારંગી ખુબાણી
nāraṅgī
nāraṅgī khubāṇī
cam
quả mơ màu cam
પહેલું
પહેલી વાર્તા
pahēluṁ
pahēlī vārtā
trước đó
câu chuyện trước đó
વળણવાળું
વળણવાળી રસ્તા
vaḷaṇavāḷuṁ
vaḷaṇavāḷī rastā
uốn éo
con đường uốn éo
प्रतिवर्षीय
प्रतिवर्षीय कार्निवाल
prativarsheey
prativarsheey kaarnivaal
hàng năm
lễ hội hàng năm
રક્તમય
રક્તમય ઓઠ
raktamaya
raktamaya ōṭha
chảy máu
môi chảy máu
બેંગણી
બેંગણી લેવેન્ડર
bēṅgaṇī
bēṅgaṇī lēvēnḍara
tím
hoa oải hương màu tím
વૈશ્વિક
વૈશ્વિક વિશ્વઅર્થ
vaiśvika
vaiśvika viśva‘artha
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
ઐતિહાસિક
ઐતિહાસિક પુલ
aitihāsika
aitihāsika pula
lịch sử
cây cầu lịch sử
ગુસ્સેદાર
ગુસ્સેદાર પુરુષો
gus‘sēdāra
gus‘sēdāra puruṣō
giận dữ
những người đàn ông giận dữ