શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
અંધારો
અંધારી રાત
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
નાનું
નાની બાળક
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
ખાવાય
ખાવાય મરચા
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
સ્પષ્ટ
સ્પષ્ટ ચશ્મા
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
સંકીર્ણ
એક સંકીર્ણ કાચ
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
શીતયુક્ત
શીતયુક્ત પ્રદેશ
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ભૂરો
ભૂરી લાકડની દીવાળ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
પ્રસિદ્ધ
પ્રસિદ્ધ એફિલ ટાવર
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ભયાનક
ભયાનક હાય
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
પ્રેમાળ
પ્રેમાળ ભેટ
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
અવશ્ય
અવશ્ય મજા
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
નાનું
નાના અંકુરો