Từ vựng

Học tính từ – Gujarat

cms/adjectives-webp/39465869.webp
સમયસીમિત
સમયસીમિત પાર્કિંગ સમય
samayaseemit
samayaseemit paarking samay
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/40936776.webp
ઉપલબ્ધ
ઉપલબ્ધ પવન ઊર્જા
upalabdha
upalabdha pavana ūrjā
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/131857412.webp
વયસ્ક
વયસ્ક કન્યા
Vayaska
vayaska kan‘yā
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/126991431.webp
અંધારો
અંધારી રાત
andhārō
andhārī rāta
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/79183982.webp
અસતત્ત્વવાદી
અસતત્ત્વવાદી ચશ્મા
asatattvavādī
asatattvavādī caśmā
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/36974409.webp
અવશ્ય
અવશ્ય મજા
avashy
avashy maja
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/43649835.webp
અપઠિત
અપઠિત લખાણ
apaṭhita
apaṭhita lakhāṇa
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/113624879.webp
પ્રતિ કલાક
પ્રતિ કલાક જાગ્યા બદલાવ
prati kalāka
prati kalāka jāgyā badalāva
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/164795627.webp
સ્વમાંહણાવેલ
સ્વમાંહણાવેલ એર્ડબેરી પિયુંટ
svamānhaṇāvēla
svamānhaṇāvēla ērḍabērī piyuṇṭa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/100573313.webp
પ્રિય
પ્રિય પાલતુ પ્રાણી
priya
priya pālatu prāṇī
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/175455113.webp
બિના વાદળના
બિના વાદળનું આકાશ
binā vādaḷanā
binā vādaḷanuṁ ākāśa
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ટૂંકું
ટૂંકુ નજર
ṭūṅkuṁ
ṭūṅku najara
ngắn
cái nhìn ngắn