Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
प्रसन्न
प्रसन्न जोड़ी
prasanna
prasanna jōṛī
vui mừng
cặp đôi vui mừng
અસમ્ભવ
અસમ્ભવ પ્રવેશ
asambhava
asambhava pravēśa
không thể
một lối vào không thể
તાજું
તાજી ઓસ્ટર્સ
tājuṁ
tājī ōsṭarsa
tươi mới
hàu tươi
એકલા
એકલી મા
ēkalā
ēkalī mā
độc thân
một người mẹ độc thân
આતપીય
આતપીય આકાશ
ātapīya
ātapīya ākāśa
nắng
bầu trời nắng
મૃદુ
મૃદુ પલંગ
mr̥du
mr̥du palaṅga
mềm
giường mềm
सीधा
सीधा वानर
sīdhā
sīdhā vānara
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
જરૂરી
જરૂરી ફ્લેશલાઇટ
jarūrī
jarūrī phlēśalā‘iṭa
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ખાવાય
ખાવાય મરચા
khāvāya
khāvāya maracā
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
આયરિશ
આયરિશ કિનારો
āyariśa
āyariśa kinārō
Ireland
bờ biển Ireland
રક્તમય
રક્તમય ઓઠ
raktamaya
raktamaya ōṭha
chảy máu
môi chảy máu