Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strict
the strict rule
dài
tóc dài
long
long hair
đã mở
hộp đã được mở
opened
the opened box
ít
ít thức ăn
little
little food
bản địa
rau bản địa
native
the native vegetables
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
weak
the weak patient
vàng
ngôi chùa vàng
golden
the golden pagoda
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
loyal
a symbol of loyal love
chảy máu
môi chảy máu
bloody
bloody lips
trước đó
câu chuyện trước đó
previous
the previous story
sai lầm
hướng đi sai lầm
wrong
the wrong direction