Vocabulary

Learn Adjectives – Vietnamese

cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
fresh
fresh oysters
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
heated
the heated reaction
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
unique
the unique aqueduct
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
early
early learning
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strong
the strong woman
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
stupid
the stupid boy
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
a violent dispute
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ugly
the ugly boxer
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
underage
an underage girl
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
unknown
the unknown hacker
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
sexual
sexual lust