Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
tươi mới
hàu tươi
fresh
fresh oysters
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
heated
the heated reaction
độc đáo
cống nước độc đáo
unique
the unique aqueduct
sớm
việc học sớm
early
early learning
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strong
the strong woman
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
stupid
the stupid boy
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
violent
a violent dispute
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ugly
the ugly boxer
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
underage
an underage girl
không biết
hacker không biết
unknown
the unknown hacker