Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
y tế
cuộc khám y tế
liječnički
liječnički pregled
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
neograničeno
neograničeno skladištenje
không thể tin được
một ném không thể tin được
nemoguće
nemoguć bacanje
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
zamjenjiv
tri zamjenjiva bebe
thực sự
một chiến thắng thực sự
stvaran
stvaran trijumf
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
obavljeno
obavljeno čišćenje snijega
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
svakosatno
svakosatna smjena straže
đắt
biệt thự đắt tiền
skup
skupa vila
nghèo
một người đàn ông nghèo
siromašan
siromašan čovjek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
neljubazan
neljubazan tip
có mây
bầu trời có mây
oblačno
oblačno nebo