Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
kötü
kötü bir sel
đầy
giỏ hàng đầy
dolu
dolu bir alışveriş arabası
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
farklı
farklı vücut duruşları
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
gündelik
gündelik banyo
đóng
cánh cửa đã đóng
kapalı
kapalı kapı
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
gereksiz
gereksiz şemsiye
tươi mới
hàu tươi
taze
taze istiridyeler
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
tam
tam bir gökkuşağı
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ulusal
ulusal bayraklar
pháp lý
một vấn đề pháp lý
yasal
yasal bir sorun
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
korkunç
korkunç tehdit