መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
እንግሊዛዊ
እንግሊዛዊ ትምህርቲ
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
በማርነት
በማርነት ኮንፈክት
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍራውይ
ፍራውይ ምድሪ
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
ወንድ
ወንድ ሰይጣን
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
ፍርዲ
ፍርዲ ዓይነት
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ምበልጥ
ምበልጥ መዓልቲ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ሁለተኛ
በሁለተኛ ዓለም ጦርነት
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ሓራራቲ
ሓራራቲ ርእሲ