መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
Anh
tiết học tiếng Anh
እንግሊዛዊ
እንግሊዛዊ ትምህርቲ
ngọt
kẹo ngọt
በማርነት
በማርነት ኮንፈክት
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍራውይ
ፍራውይ ምድሪ
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
nam tính
cơ thể nam giới
ወንድ
ወንድ ሰይጣን
lạnh
thời tiết lạnh
ፍርዲ
ፍርዲ ዓይነት
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ምበልጥ
ምበልጥ መዓልቲ
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ሁለተኛ
በሁለተኛ ዓለም ጦርነት
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ