መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
đầy
giỏ hàng đầy
ጸልዩ
ጸልዩ ሸነጺ ናይ ሸንጽ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ሓራራቲ
ሓራራቲ ርእሲ
trung tâm
quảng trường trung tâm
በመላው
በመላው ገበያ ማድረግ
khát
con mèo khát nước
ጠማም
ጠማም ድሙ
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ጽቡቕ
ጽቡቕ ስርዓት
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
độc thân
một người mẹ độc thân
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ዋና
ዋና ፍትሒ
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ዝተዘጋጅ
ዝተዘጋጅ ሩጫዊያን