መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
ጸልዩ
ጸልዩ ሸነጺ ናይ ሸንጽ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ሓራራቲ
ሓራራቲ ርእሲ
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
በመላው
በመላው ገበያ ማድረግ
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
ጠማም
ጠማም ድሙ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
ጽቡቕ
ጽቡቕ ስርዓት
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ዋና
ዋና ፍትሒ
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ዝተዘጋጅ
ዝተዘጋጅ ሩጫዊያን
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
ዘይጨልም
ዘይጨልም ሓሳላት