لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
اوږد
یو اوږد سفر
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
د پرواز له دې چلولو پرمخ
د پرواز له دې چلولو پرمخ هوايي جهاز
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
تنها
یو تنها مور
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
لمانځی
یو لمانځی آسمان
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
خونریز
خونریز لبې
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
کوچنی
کوچنی ماشوم
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتے
د ساعتے نوګوي بدلون
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
یو علامت وفادار محبت
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایټومي
د ایټومي پښوونځی
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
خوږوتیا
یوه خوږوتیا پیشو
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
مړ
یو مړ کریسمس بابا
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
انجیلی
انجیلی مسیحي پادری