لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
xa
chuyến đi xa
اوږد
یو اوږد سفر
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
د پرواز له دې چلولو پرمخ
د پرواز له دې چلولو پرمخ هوايي جهاز
độc thân
một người mẹ độc thân
تنها
یو تنها مور
nắng
bầu trời nắng
لمانځی
یو لمانځی آسمان
chảy máu
môi chảy máu
خونریز
خونریز لبې
nhỏ bé
em bé nhỏ
کوچنی
کوچنی ماشوم
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتے
د ساعتے نوګوي بدلون
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
یو علامت وفادار محبت
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایټومي
د ایټومي پښوونځی
dễ thương
một con mèo dễ thương
خوږوتیا
یوه خوږوتیا پیشو
chết
ông già Noel chết
مړ
یو مړ کریسمس بابا