ਸ਼ਬਦਾਵਲੀ
ਵਿਸ਼ੇਸ਼ਣ ਸਿੱਖੋ – ਵੀਅਤਨਾਮੀ
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ਖੁਸ਼
ਖੁਸ਼ ਜੋੜਾ
trễ
sự khởi hành trễ
ਦੇਰ ਕੀਤੀ
ਦੇਰ ਕੀਤੀ ਰਵਾਨਗੀ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ਗੁੱਸੈਲ
ਗੁੱਸੈਲ ਪ੍ਰਤਿਸਾਧ
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ਖੁਸ਼
ਖੁਸ਼ ਜੋੜਾ
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ਵਫਾਦਾਰ
ਵਫਾਦਾਰ ਪਿਆਰ ਦੀ ਨਿਸ਼ਾਨੀ
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ਬਿਨਾਂ ਸਟੇਅਜ਼
ਸਟੇਅਜ਼ ਬਿਨਾਂ ਬੱਚਾ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
ਠੰਢਾ
ਠੰਢੀ ਪੀਣ ਵਾਲੀ ਚੀਜ਼
dễ thương
một con mèo dễ thương
ਪਿਆਰਾ
ਪਿਆਰੀ ਬਿੱਲੀ ਬਚਾ
dài
tóc dài
ਲੰਮੇ
ਲੰਮੇ ਵਾਲ
không thông thường
loại nấm không thông thường
ਅਸਾਮਾਨਜ਼
ਅਸਾਮਾਨਜ਼ ਮੁਸ਼ਰੂਮ
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
ਸਾਫ
ਸਾਫ ਧੋਤੀ ਕਪੜੇ