Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/144942777.webp
incomum
o tempo incomum
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/93088898.webp
interminável
a estrada interminável
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/74679644.webp
claro
um índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
feliz
o casal feliz
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/66342311.webp
aquecido
a piscina aquecida
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/78306447.webp
anual
o aumento anual
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/39217500.webp
usado
artigos usados
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/134870963.webp
magnífico
uma paisagem rochosa magnífica
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/118410125.webp
comestível
as malaguetas comestíveis
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/132514682.webp
prestativo
uma senhora prestativa
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxante
umas férias relaxantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/132465430.webp
estúpido
uma mulher estúpida
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn