Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
этишкен эмес
этишкен эмес бала
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
оң
оң мыйзам
cms/adjectives-webp/107108451.webp
phong phú
một bữa ăn phong phú
узун убакты
узун убакты тамак
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
гөзел
гөзел гүлдөр
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
кыприкли
кыприкли крокодил
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
көздөн ташкан
көздөн ташкан учак
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
үйкүндүү
үйкүндүү кыз
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
кыйын
кыйын тоо чыгаруу
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
толук
толук күмбөлөгөн
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
тирилтип жаткан
тирилтип жаткан үй беткемчиликтери
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
сүйгөнчү
сүйгөнчү кийим
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
анык эмес
анык эмес шишечка