Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/108332994.webp
ಶಕ್ತಿಹೀನವಾದ
ಶಕ್ತಿಹೀನವಾದ ಮನುಷ್ಯ
śaktihīnavāda
śaktihīnavāda manuṣya
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/115283459.webp
ಕೊಬ್ಬಿದ
ಕೊಬ್ಬಿದ ವ್ಯಕ್ತಿ
kobbida
kobbida vyakti
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/47013684.webp
ಅವಿವಾಹಿತ
ಅವಿವಾಹಿತ ಪುರುಷ
avivāhita
avivāhita puruṣa
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/40894951.webp
ರೋಮಾಂಚಕರ
ರೋಮಾಂಚಕರ ಕಥೆ
rōmān̄cakara
rōmān̄cakara kathe
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/120789623.webp
ಅದ್ಭುತವಾದ
ಅದ್ಭುತವಾದ ಉಡುಪು
adbhutavāda
adbhutavāda uḍupu
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ಪ್ರೀತಿಯುತ
ಪ್ರೀತಿಯುತ ಉಡುಗೊರೆ
prītiyuta
prītiyuta uḍugore
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/134870963.webp
ಅದ್ಭುತವಾದ
ಅದ್ಭುತ ಬಂಡೆ ಪ್ರದೇಶ
adbhutavāda
adbhuta baṇḍe pradēśa
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/132049286.webp
ಚಿಕ್ಕದು
ಚಿಕ್ಕ ಶಿಶು
cikkadu
cikka śiśu
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/112277457.webp
ಅಜಾಗರೂಕವಾದ
ಅಜಾಗರೂಕವಾದ ಮಗು
ajāgarūkavāda
ajāgarūkavāda magu
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/102271371.webp
ಸಮಲಿಂಗಾಶಕ್ತಿಯ
ಎರಡು ಸಮಲಿಂಗಾಶಕ್ತಿಯ ಗಂಡುಗಳು
samaliṅgāśaktiya
eraḍu samaliṅgāśaktiya gaṇḍugaḷu
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/169449174.webp
ಅಸಾಮಾನ್ಯ
ಅಸಾಮಾನ್ಯ ಅಣಬೆಗಳು
asāmān‘ya
asāmān‘ya aṇabegaḷu
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/121201087.webp
ಹುಟ್ಟಿದ
ಹಾಲು ಹುಟ್ಟಿದ ಮಗು
huṭṭida
hālu huṭṭida magu
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh