Từ vựng

Kannada – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp