Сөздік

Сын есімдерді үйреніңіз – Vietnamese

cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
шекараланған
шекараланған парковка уақыты
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
арнайы
арнайы қызығушылық
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
дәмді
дәмді пицца
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
туылған
жаңа туылған нәресте
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
заңды
заңды мәселе
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
қатаң
қатаң ереже
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
кешікті
кешікті ұшу
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
жаман
жаман боксер
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
жыл сайын
жыл сайын арту
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
ерте
ерте үйрену
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
бағалы
бағалы жер
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
сенімді
сенімді махаббатты белгі