शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
चालाक
एक चालाक लोमड़ी
ngang
tủ quần áo ngang
समतल
समतल अलमारी
bản địa
rau bản địa
स्थानीय
स्थानीय सब्जियां
thật
tình bạn thật
सच्चा
सच्ची मित्रता
hẹp
cây cầu treo hẹp
पतला
पतला झूला पुल
ướt
quần áo ướt
गीला
गीला वस्त्र
khó khăn
việc leo núi khó khăn
कठिन
कठिन पर्वतारोहण
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
कट्टर
कट्टर समस्या समाधान
đang yêu
cặp đôi đang yêu
प्रेम में
प्रेम में डूबी जोड़ा
dài
tóc dài
लंबा
लंबे बाल
không thể tin được
một ném không thể tin được
असंभावित
असंभावित फेंक