لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالیانه
افزایش سالیانه
mở
bức bình phong mở
باز
پردهی باز
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانونی
اسلحهی قانونی
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودی
صخرهی عمودی
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
محتاط
پسر محتاط
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
گرمکننده
استخر گرمکننده
ít nói
những cô gái ít nói
خاموش
دختران خاموش
tươi mới
hàu tươi
تازه
صدفهای تازه
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
خوشمزه
پیتزا خوشمزه
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متفاوت
مدادهای رنگی متفاوت
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ترسان
مرد ترسان