لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
khô
quần áo khô
خشک
لباس خشک
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
قابل اشتباه شناختن
سه نوزاد قابل اشتباه شناختن
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
سالم
سبزیجات سالم
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانتیک
زوج رومانتیک
vô giá
viên kim cương vô giá
بیقیمت
الماس بیقیمت
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
معتاد به الکل
مرد معتاد به الکل
hoàn hảo
răng hoàn hảo
کامل
دندانهای کامل
đẹp
hoa đẹp
زیبا
گلهای زیبا
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب و غریب
تصویر عجیب و غریب
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متحیر
بازدید کننده جنگل متحیر
điện
tàu điện lên núi
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی